Giới thiệu vợt Selkirk LABS Project 007 Epic 14mm
Selkirk LABS Project 007 ra mắt cuối năm 2024, thuộc dòng LABS, phân khúc cao cấp nhất của Selkirk. Dòng LABS là nơi Selkirk thử nghiệm công nghệ mới trước khi đưa vào các dòng thương mại như Vanguard hay LUXX. Cây Epic 14mm mang dáng tiêu chuẩn, phù hợp với người chơi trung cấp đến chuyên nghiệp ưu tiên lối đánh cân bằng giữa tấn công và phòng thủ.
3 điểm khác biệt so với các dòng Selkirk trước đó:
- Bề mặt InfiniGrit: Selkirk công bố độ nhám bền gấp 3 lần carbon thô thông thường. Theo số liệu từ Pickleball Effect, phiên bản Epic 14mm đạt khoảng 1.981 RPM, thuộc nhóm tạo xoáy cao. Trong quá trình sử dụng thực tế, các mặt vợt carbon thô thường xuống nhám nhanh hơn đáng kể.
- Lớp Titanium Mesh: Tấm lưới titan đặt giữa mặt vợt và lõi giúp mở rộng vùng đánh ngọt, đồng thời tăng lực bật mà vẫn giữ được cảm giác kiểm soát bóng ổn định.
- Cổ vợt Air Dynamic Throat: Thiết kế cổ mở khí động học giúp đầu vợt di chuyển thoáng và linh hoạt hơn khi vung, tạo tốc độ tay nhanh hơn so với kiểu cổ kín truyền thống.
LABS Project hợp với người chơi công thủ toàn diện thiên tốc — muốn so thêm mức giá, bạn xem giá vợt pickleball selkirk tại Chan Long.
Cấu tạo và công nghệ nổi bật của Selkirk LABS Project 007 Epic 14mm
Selkirk LABS Project 007 Epic 14mm kết hợp lõi nhựa tổ ong 14mm được gia cố bằng lớp lưới titan, bề mặt sợi carbon Florek phủ InfiniGrit, và thiết kế không viền trên dáng vợt tiêu chuẩn. Cấu tạo này tạo ra một cây vợt cân bằng giữa lực bật, kiểm soát và độ bền mặt vợt.
- Lõi nhựa tổ ong 14mm + Lớp lưới titan: Lõi polypropylene dạng tổ ong dày 14mm cho cảm giác đánh vừa phải, không quá mềm như lõi 16mm và không quá cứng như lõi 10mm. Lớp lưới titan nằm giữa lõi và mặt vợt hoạt động như một bộ khuếch đại lực. Khi bóng chạm mặt vợt, lưới titan phân tán năng lượng đều hơn trên diện tích rộng, giúp vùng đánh ngọt mở rộng ra gần viền vợt. Theo cảm nhận khi test thực tế, những pha chạm bóng lệch tâm nhẹ vẫn giữ được hướng đi khá ổn định nhờ vùng đánh ngọt được mở rộng.
- Bề mặt sợi carbon Florek + InfiniGrit: Florek Carbon là loại sợi carbon độc quyền của Selkirk, cho cảm giác cứng và phản hồi nhanh khi tiếp xúc bóng. Lớp phủ InfiniGrit bên ngoài tạo độ nhám giúp bóng bám mặt vợt khi đánh xoáy. Selkirk công bố bề mặt này bền gấp 3 lần so với lớp phủ sợi carbon thô truyền thống, cho khả năng tạo xoáy lên đến 2.000 vòng/phút. Với người hay dùng kỹ thuật xoáy bóng, đây là điểm đáng cân nhắc vì bạn không cần lo mặt vợt bị mài nhẵn sau vài tuần đánh.
- Dáng tiêu chuẩn + Cán 13,3cm (5.25″): Dáng tiêu chuẩn rộng 19,9cm (7.85″) cho diện tích tiếp xúc bóng lớn hơn so với dáng thuôn dài. Cán dài 13,3cm (5.25″) đủ thoải mái cho người chơi sử dụng cú trái tay hai tay (backhand hai tay) mà không quá dài gây vướng cổ tay khi vô lê nhanh. Trọng lượng vung khoảng 107 thuộc mức trung bình thấp, giúp vung vợt nhanh ở vùng bếp.
- Thiết kế không viền (DuraEdge) + Cổ vợt khí động học: Không có viền nhựa bao quanh nên mặt đánh kéo dài ra sát mép vợt, tăng diện tích sử dụng được. Cổ vợt dạng cánh dơi mở rộng giúp luồng không khí đi qua dễ hơn khi vung, giảm lực cản. Bạn cảm nhận được điều này khi vung nhanh liên tục tại vùng bếp.
Hiệu suất thực tế trên sân của Selkirk LABS Project 007 Epic 14mm
Chan Long Pickleball đã test cây Selkirk LABS Project 007 Epic 14mm trong 3 buổi liên tiếp trên sân bê tông ngoài trời, dùng bóng Franklin X-40. Cảm giác khi đánh: bóng bám mặt vợt vừa đủ, không giữ bóng lâu như các cây lõi 16mm nhưng phản hồi nhanh và rõ ràng hơn. Mỗi cú đánh bạn cảm nhận được bóng đi đâu.
- Khả năng phòng thủ và kiểm soát tại vùng bếp: Khi đẩy nhẹ qua lưới (dink), bóng đi sát lưới và ít bị bổng. Lõi 14mm kết hợp lưới titan cho cảm giác êm tay hơn so với các cây carbon thô 14mm khác Chan Long từng thử như Gearbox CX14E. Khi trả bóng trung lập (reset) từ vùng chuyển tiếp, bóng không nảy quá mạnh ra khỏi mặt vợt, giúp giữ bóng ở tầm thấp qua lưới. Chỉ số chống xoắn (twistweight) trên cây test đo được 6.53 (trung bình chính thức 5.21, có thể dao động) thuộc mức khá, nghĩa là đánh lệch tâm nhẹ vẫn giữ được góc bóng mà không bị xoắn cổ tay. Người chơi đánh đôi và thường xuyên xử lý bóng ở vùng bếp sẽ cảm nhận lợi thế này khá rõ.
- Khả năng tấn công và lực bật: Giao bóng có lực tốt, bóng đi sâu sân. Lực bật (pop) thuộc phân vị 85% theo dữ liệu từ Pickleball Effect, thể hiện rõ nhất trong pha tay đôi và tạt bóng nhanh ở lưới. Khi đập mạnh từ vạch cuối sân, bóng đi có lực và độ xuyên khá tốt, nhưng vẫn chưa bùng nổ bằng những cây chuyên trợ lực như Selkirk LABS 007 Invikta 10mm hay Gearbox Pro Power. Điểm mạnh nằm ở những pha phản bóng tốc độ cao tại lưới trong đánh đôi: phản bóng gọn, lực bật đủ để ép đối thủ mà không cần vung rộng. Chan Long thấy cú phóng bóng từ giữa sân vào sâu và có tốc độ, nhưng khi đập từ xa, bóng không bật ra nhanh bằng các cây lõi 10mm hay 13mm.
- Độ linh hoạt và điểm đánh đổi: Trọng lượng vung khoảng 107 giúp vung nhanh, xoay trở linh hoạt khi đánh đôi. Đây là ưu điểm so với phiên bản Invikta (dáng thuôn dài) có trọng lượng vung cao hơn và xoay chậm hơn ở lưới. Nhưng đánh đổi lại, dáng tiêu chuẩn ngắn hơn nên tầm với kém hơn khoảng 1,3cm (0.5 inch) so với Invikta. Và một điểm Chan Long nhận thấy: cảm giác đánh hơi cứng so với các cây vợt đúc nhiệt thế hệ mới. Nếu bạn đang quen dùng vợt đúc nhiệt mềm tay như Joola Perseus hay CRBN 1X, cầm cây vợt này sẽ thấy cứng hơn rõ rệt ở tay cầm. Đánh khoảng 30 phút thì quen dần, nhưng ban đầu có thể hơi khó chịu.
Selkirk LABS Project 007 Epic 14mm phù hợp với ai?
Selkirk LABS Project 007 Epic 14mm phù hợp nhất với người chơi trình độ trung cấp đến chuyên nghiệp, đánh cả đơn lẫn đôi, ưu tiên lối chơi cân bằng giữa kiểm soát tại vùng bếp và lực bật khi tấn công.
Nên chọn cây vợt này nếu bạn:
- Thích lối đánh toàn sân, vừa kiểm soát tốt ở bếp vừa có đủ lực khi phóng bóng từ giữa sân. Cây này làm cả hai việc ở mức tốt, dù không phải giỏi nhất ở từng mặt.
- Hay gặp tình trạng mặt vợt mất nhám sau vài tuần, phải thay vợt hoặc dùng tẩy mặt vợt liên tục. Bề mặt InfiniGrit bền hơn rõ rệt so với lớp sợi carbon thô thông thường.
- Đánh đôi nhiều, cần vợt vung nhanh ở lưới. Trọng lượng vung 107 và dáng tiêu chuẩn cho phép phản bóng gọn trong pha tay đôi tốc độ cao.
Nên cân nhắc cây vợt khác nếu bạn:
- Cần lực đập mạnh từ vạch cuối sân. Cây vợt này thiên toàn diện, không phải vợt trợ lực chuyên biệt. Nếu bạn ưu tiên lực đập, Selkirk LABS Project 007 Invikta 10mm hoặc Gearbox Pro Power cho lực bật cao hơn.
- Thích cảm giác mềm tay, ngậm bóng sâu. Lõi 14mm kết hợp sợi carbon Florek cho cảm giác cứng hơn so với các cây đúc nhiệt phổ biến. Nếu bạn quen cảm giác mềm, Joola Perseus 3S 16mm hoặc Selkirk LUXX Control Air 20mm sẽ hợp hơn.
- Mới chơi pickleball. Giá khoảng 8,9 triệu đồng là khoản đầu tư lớn, và vùng đánh ngọt của cây vợt này tuy rộng nhưng vẫn đòi hỏi kỹ thuật tiếp xúc bóng ổn định. Người mới nên bắt đầu với dòng SLK Evo 2.0 (tầm giá 2-2,5 triệu) hoặc Kaiwin Diamond Gen 2 (tầm giá 3,7 triệu), rồi nâng cấp sau khi kỹ thuật đã vững.






















Chưa có đánh giá nào.